Trong bài viết này, azVocab đã tổng hợp danh sách thành ngữ tiếng Anh về tình bạn thông dụng, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về các mối quan hệ bạn bè và sự gắn bó, hỗ trợ trong tình bạn.
1. Tổng hợp thành ngữ tiếng Anh về tình bạn
1.1. Thành ngữ tiếng Anh về tình bạn bền vững
Những câu thành ngữ tiếng Anh về tình bạn dưới đây thể hiện sự gắn bó lâu dài, chân thành giữa những người bạn thực sự:
IDIOMS | MEANING | EXAMPLE |
A friend in need is a friend indeed | bạn lúc hoạn nạn mới là bạn thật sự |
|
Through thick and thin | luôn bên nhau dù sướng hay khổ |
|
Joined at the hip | rất thân thiết, luôn đi cùng nhau |
|
A shoulder to cry on | một người luôn sẵn sàng an ủi |
|
Birds of a feather flock together | những người giống nhau thường chơi chung |
|
1.2. Thành ngữ tiếng Anh về tình bạn xấu hoặc giả tạo
Không phải lúc nào tình bạn cũng đẹp và chân thành. Dưới đây là một số thành ngữ về tình bạn tiếng Anh mô tả những kiểu bạn bè xấu hoặc giả tạo:
IDIOMS | MEANING | EXAMPLE |
Fair-weather friend | bạn chỉ chơi khi thuận lợi |
|
Snake in the grass | kẻ giả dối, tiểu nhân |
|
Stab someone in the back | đâm sau lưng ai đó |
|
Keep someone at arm’s length | giữ khoảng cách, không tin tưởng hoàn toàn |
|
To throw someone under the bus | phản bội hoặc đổ lỗi cho bạn bè để bảo vệ bản thân |
|
Two-faced | kẻ hai mặt, nói một đằng làm một nẻo |
|
💡 Đăng ký tài khoản azVocab MIỄN PHÍ để xem flashcards, học từ mới dễ dàng; ôn từ mới đúng hạn; tải tài liệu dạng PDF và nhiều trải nghiệm học tập thú vị khác! |
Chơi game trên azVocab để ôn tập các idioms chủ đề tình bạn thông dụng nhất:
2. Bài tập thực hành về thành ngữ tình bạn
Để giúp bạn ghi nhớ và sử dụng thành ngữ tiếng Anh về tình bạn một cách tự nhiên, hãy thực hành với các bài tập dưới đây.
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng một thành ngữ về tình bạn phù hợp từ bảng đã học
1. John and Mike always support each other in every situation. They are truly __________.
2. Even in difficult times, Emma has always been by my side. She has been with me __________.
3. Despite their differences, Sarah and Lucy are always together. They are __________.
4. Whenever I feel sad, I can always count on David to listen. He is __________.
5. People with similar interests and values tend to become friends because __________.
Đáp án:
1. Through thick and thin
2. A friend in need is a friend indeed
3. Joined at the hip
4. A shoulder to cry on
5. Birds of a feather flock together
Bài tập 2. Chọn đáp án đúng
1. A friend who only stays with you when everything is fine is called…
a) A friend in need is a friend indeed
b) Fair-weather friend
c) Bosom friend
2. Someone who secretly works against you while pretending to be your friend is called…
a) A true friend
b) A snake in the grass
c) Ride or die
3. A friend who always stays by your side, no matter what happens, is called…
a) Fair-weather friend
b) Through thick and thin
c) Stab someone in the back
4. If someone betrays you behind your back, you can say they…
a) Are joined at the hip
b) Stab someone in the back
c) Keep someone at arm’s length
5. If someone avoids close relationships and prefers to maintain a distance, they…
a) Keep someone at arm’s length
b) Birds of a feather flock together
c) A shoulder to cry on
Đáp án:
1. b) Fair-weather friend
2. b) A snake in the grass
3. b) Through thick and thin
4. b) Stab someone in the back
5. a) Keep someone at arm’s length
Thông qua bài viết, các bạn đã có thêm kiến thức về những Idioms thông dụng chủ đề Friends. Hy vọng các bạn có thể áp dụng chúng một cách linh hoạt và hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.