Thời trang không chỉ là quần áo mà còn phản ánh cá tính và lối sống của mỗi người. Trong bài viết này, azVocab đã tổng hợp danh sách thành ngữ tiếng Anh về thời trang, giúp bạn mở rộng vốn từ và diễn đạt tự nhiên hơn khi nói về phong cách ăn mặc và các khía cạnh khác trong cuộc sống.
1. Tổng hợp thành ngữ tiếng Anh về thời trang
1.1. Thành ngữ tiếng Anh về Phong cách & Ngoại hình
Những thành ngữ dưới đây mô tả vẻ bề ngoài, phong cách cá nhân và cách người khác nhìn nhận về bạn thông qua trang phục và diện mạo:
IDIOMS | MEANING | EXAMPLE |
Dressed to kill | ăn mặc rất thời thượng, quyến rũ |
|
Dressed to the nines | ăn mặc cực kỳ trang trọng, đẹp mắt |
|
Fashion victim | người chạy theo xu hướng thời trang, đôi khi thái quá |
|
Fit like a glove | vừa như in, hoàn hảo |
|
Look like a million dollars | trông cực kỳ hấp dẫn và quý phái |
|
1.2. Thành ngữ tiếng Anh về Xu hướng & Thói quen ăn mặc
Nhóm thành ngữ này liên quan đến xu hướng thời trang, phong cách phổ biến và thói quen ăn mặc của mọi người trong xã hội:
IDIOMS | MEANING | EXAMPLE |
Put on one’s Sunday best | mặc bộ đồ đẹp nhất (thường dùng cho dịp quan trọng) |
|
Keep up with the latest fashion | bắt kịp xu hướng thời trang mới nhất |
|
A slave to fashion | luôn chạy theo mốt, không quan tâm đến sự phù hợp |
|
Mix and match | phối đồ theo phong cách cá nhân |
|
Old hat |
lỗi thời, lạc hậu, không còn hợp mốt |
|
1.3. Thành ngữ tiếng Anh về Lối sống & Quan hệ xã hội
Thời trang không chỉ là cách ăn mặc mà còn phản ánh lối sống và cách con người giao tiếp. Những thành ngữ này giúp bạn hiểu thêm về sự liên kết giữa thời trang và các mối quan hệ xã hội:
IDIOMS | MEANING | EXAMPLE |
Wear the pants | giữ vai trò kiểm soát trong một mối quan hệ |
|
Pull up one’s socks | cải thiện hiệu suất, nỗ lực hơn |
|
Tighten one’s belt | thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu |
|
Roll up one’s sleeves | chuẩn bị làm việc chăm chỉ |
|
Keep it under your hat | giữ bí mật điều gì đó |
|
💡 Đăng ký tài khoản azVocab MIỄN PHÍ để xem flashcards, học từ mới dễ dàng; ôn từ mới đúng hạn; tải tài liệu dạng PDF và nhiều trải nghiệm học tập thú vị khác! |
Chơi game trên azVocab để ôn tập các idioms chủ đề Thời trang thông dụng nhất:
2. Bài tập thực hành về thành ngữ thời trang
Để giúp bạn ghi nhớ và sử dụng thành ngữ tiếng Anh về thời trang một cách tự nhiên, hãy thực hành với các bài tập dưới đây.
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng một thành ngữ về thời trang phù hợp từ bảng đã học
1. Lisa always wears elegant dresses and accessories. Whenever she goes out, she is always __________.
2. Tom didn’t prepare well for the exam, so now he has to __________ and study harder.
3. Many young people think wearing formal suits every day is __________. They prefer casual and comfortable outfits.
4. Whenever there’s a special event, she makes sure to __________ to impress everyone.
5. Jack looks so confident and stylish in that suit. He really __________.
Đáp án
1. Dressed to kill
2. Pull up his socks
3. Old hat
4. Put on her Sunday best
5. Look like a million dollars
Bài tập 2. Chọn đáp án đúng
1. If someone dresses very fashionably and attractively, you can describe them as…
a) Dressed to kill
b) Old hat
c) Wear the pants
2. A person who always follows fashion trends, even if they don’t suit them, is called…
a) Fashion victim
b) Fit like a glove
c) Pull up one’s socks
3. When a piece of clothing fits you perfectly, you can say that it…
a) Tighten one’s belt
b) Fit like a glove
c) Keep it under your hat
4. If you want to reduce your spending and save more money, you should…
a) Walk in someone’s shoes
b) Tighten one’s belt
c) Roll up one’s sleeves
5. When you are getting ready to start working hard, you…
a) Roll up one’s sleeves
b) Wear the pants
c) Look like a million dollars
Đáp án
1. a) Dressed to kill
2. a) Fashion victim
3. b) Fit like a glove
4. b) Tighten one’s belt
5. a) Roll up one’s sleeves
Thông qua bài viết, các bạn đã có thêm kiến thức về những Idioms thông dụng chủ đề Thời trang. Hy vọng các bạn có thể áp dụng chúng một cách linh hoạt và hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.