Tổng hợp idioms về Nấu ăn và thức ăn (Cooking and food)

Ẩm thực không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn gắn liền với văn hóa và cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Anh, có nhiều idioms diễn tả sinh động các hoạt động và tình huống liên quan đến ẩm thực. Vì vậy, azVocab đã tổng hợp danh sách idioms thông dụng chủ đề Cooking and Food, giúp bạn mở rộng vốn hiểu biết tiếng Anh và diễn đạt phong phú hơn trong giao tiếp.

Hãy xem bảng dưới đây để khám phá ý nghĩa và cách sử dụng các idioms về chủ đề Cooking and food nhé!

IDIOMS MEANING EXAMPLE
top and tail something cắt đầu và đuôi của quả/rau củ để chuẩn bị nấu hoặc ăn
  • Before cooking the green beans, be sure to top and tail them by trimming off the stem end and the pointed tip.
(as) tough as old boots thức ăn dai
  • Don’t worry about Jenny going on that hiking trip; she’s as tough as old boots and can handle anything that comes her way.
(as) tough as shoe leather thức ăn dai
  • The steak was overcooked and as tough as shoe leather; I could barely chew it.
meat and two veg bữa ăn truyền thống, có món thịt và hai món rau
  • Growing up in the countryside, dinner was often a simple affair: meat and two veg, usually a hearty piece of roast beef with a side of carrots and peas.
have a sweet tooth hảo ngọt
  • John eats candy all the time. He must have a sweet tooth.
  • If you’re looking for a snack, go talk to Jenny – she has a sweet tooth, so she probably keeps candy bars in her desk.
eat like a horse luôn ăn nhiều thức ăn
  • She’s so thin, yet she eats like a horse.
stuff someone’s face vục mặt vào ăn
  • He’s always stuffing his face. No wonder he’s so fat.
  • I have to leave for my four-hour meeting in 15 minutes, and I don’t want to be hungry later, so I need to stuff my face real quick before I head out.
make someone’s mouth water làm ai chảy thèm nước miếng
  • The smell of that bacon cooking is making my mouth water.
  • Just the thought of having a big seafood dinner tonight makes my mouth water.
wine and dine someone thiết đãi ai nồng hậu
  • They wine and dine clients in festive tents, promoting their image of achievement and success.
  • This guy is our ideal candidate for the job, so be sure to wine and dine him tonight.
💡 Đăng ký tài khoản azVocab MIỄN PHÍ để xem flashcards, học từ mới dễ dàng; ôn từ mới đúng hạn; tải tài liệu dạng PDF và nhiều trải nghiệm học tập thú vị khác!

Chơi game trên azVocab để ôn tập các idioms chủ đề Cooking and food thông dụng nhất:

Thông qua bài viết, các bạn đã có thêm kiến thức về những Idioms thông dụng chủ đề Cooking and food. Hy vọng các bạn có thể áp dụng chúng một cách linh hoạt và hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.

>> Học trọn bộ idioms thông dụng trên azVocab