Tổng hợp idioms về Gia đình (Family)

Trong bài viết này, azVocab đã tổng hợp danh sách thành ngữ về gia đình tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt phong phú hơn khi nói về gia đình, các mối quan hệ ruột thịt và những sự tương đồng trong cuộc sống thường ngày.

1. Những câu thành ngữ tiếng Anh hay về gia đình

1.1. Thành ngữ tiếng Anh về sự giống nhau trong gia đình

Dưới đây là 5 thành ngữ tiếng Anh diễn tả sự giống nhau giữa các thành viên trong gia đình, từ ngoại hình đến tính cách:

IDIOMS MEANING EXAMPLE
Like father, like son cha nào con nấy
  • John loves football just like his dad. Like father, like son.
The apple doesn’t fall far from the tree con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
  • Sarah is a talented artist just like her mother. The apple doesn’t fall far from the tree.
A chip off the old block giống y hệt bố/mẹ
  • Tom speaks just like his father. He’s a chip off the old block.
Runs in the family là đặc điểm di truyền trong gia đình
  • All of them are great musicians. It runs in the family.
Spitting image giống hệt ai đó về ngoại hình
  • Jake is the spitting image of his grandfather.
💡 Đăng ký tài khoản azVocab MIỄN PHÍ để xem flashcards, học từ mới dễ dàng; ôn từ mới đúng hạn; tải tài liệu dạng PDF và nhiều trải nghiệm học tập thú vị khác!

1.2. Thành ngữ tiếng Anh về quan hệ gia đình

5 thành ngữ tiếp theo thể hiện mối quan hệ gắn kết giữa các thành viên trong gia đình, từ tình yêu thương đến sự hỗ trợ lẫn nhau:

IDIOMS MEANING EXAMPLE
Home is where the heart is nhà là nơi trái tim thuộc về
  • No matter where I travel, I always want to return home. Home is where the heart is.
Like one of the family như một thành viên trong gia đình
  • Our neighbor has been visiting us for years; he’s like one of the family now.
Blood is thicker than water một giọt máu đào hơn ao nước lã
  • Even though we argued, she helped me because blood is thicker than water.
Keep it in the family giữ bí mật trong gia đình
  • We don’t want others to know about our financial situation. Let’s keep it in the family.
A shoulder to cry on chỗ dựa tinh thần
  • Whenever I feel sad, my mom is always a shoulder to cry on.

1.3. Thành ngữ tiếng Anh về hoàn cảnh gia đình

6 thành ngữ cuối cùng trong danh sách này mô tả tình trạng kinh tế, điều kiện sống và hoàn cảnh của một gia đình, từ giàu có đến khó khăn:

IDIOMS MEANING EXAMPLE
Rags to riches từ nghèo khó vươn lên giàu có
  • Their family went from rags to riches after their small shop became a big company.
Make ends meet xoay sở đủ sống
  • My family had to work extra jobs to make ends meet when times were tough.
Born with a silver spoon in one’s mouth sinh ra trong gia đình giàu có
  • She never had to worry about money because she was born with a silver spoon in her mouth in a wealthy family.
Keep the wolf from the door kiếm đủ tiền để không bị đói
  • My father worked day and night just to keep the wolf from the door for our family.
Bread and butter nguồn thu nhập chính của gia đình
  • Farming has been the bread and butter of our family for generations.
Hand to mouth sống chật vật, chỉ đủ ăn
  • After my grandfather lost his job, our family lived a hand-to-mouth existence for years.

2. Bài tập thực hành về thành ngữ gia đình

Để giúp bạn ghi nhớ và sử dụng thành ngữ tiếng Anh về gia đình một cách tự nhiên, hãy thực hành với các bài tập dưới đây.

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng một thành ngữ về gia đình phù hợp từ bảng đã học

1. David was born into a rich and successful family. He truly ________________.

2. No matter where you go, you will always feel the most comfortable at home because ________________.

3. Even though John and his father haven’t lived together for years, they have the same habits and interests. It’s true that ________________.

4. Emma and her sister are inseparable. They always take care of each other and prove that ________________.

5. Jake’s family has been in the medical profession for generations. Being a doctor ________________.

Đáp án:

1. was born with a silver spoon in his mouth
2. home is where the heart is
3. the apple doesn’t fall far from the tree
4. blood is thicker than water
5. runs in the family

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. Jake and his father both have the same mannerisms and way of speaking. People often say…

  • a) Like father, like son
  • b) A shoulder to cry on
  • c) Rags to riches

2. Whenever Emma feels sad or frustrated, she talks to her best friend, who always listens and comforts her. Her friend is…

  • a) Keeping the wolf from the door
  • b) A shoulder to cry on
  • c) Making ends meet

3. After losing his job, Mike had to work multiple part-time jobs just to afford rent and food. He was struggling to…

  • a) Make ends meet
  • b) Keep the wolf from the door
  • c) Rags to riches

4. The small business wasn’t making much profit, but the owner managed to earn just enough to survive. He was trying to…

  • a) Like father, like son
  • b) Keep the wolf from the door
  • c) A shoulder to cry on

5. Coming from a poor background, Lisa worked hard and became a millionaire. Her life story is a true example of…

  • a) Rags to riches
  • b) Like father, like son
  • c) Make ends meet

Đáp án:

1. a) Like father, like son
2. b) A shoulder to cry on
3. a) Make ends meet
4. b) Keep the wolf from the door
5. a) Rags to riches

Thông qua bài viết, các bạn đã có thêm kiến thức về những thành ngữ tiếng Anh về chủ đề Gia đình. Hy vọng các bạn có thể áp dụng chúng một cách linh hoạt và hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.

👉 Tổng hợp trọn bộ idioms thông dụng trên azVocab