Trong bài viết này, azVocab đã tổng hợp danh sách idioms thông dụng về chủ đề Beginning and Ending, giúp bạn diễn đạt linh hoạt và phong phú khi nói về sự khởi đầu hay kết thúc của một hành trình, công việc trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Hãy xem bảng dưới đây để khám phá ý nghĩa và cách sử dụng các idioms về Beginning and Ending nhé!
IDIOMS | MEANING | EXAMPLE |
that’s it | dùng để nói rằng điều gì đó đã kết thúc |
|
that’s that | dùng để thể hiện rằng cái gì đã chấm dứt, kết thúc |
|
that was that | dùng để thể hiện rằng cái gì đã chấm dứt, kết thúc |
|
put/set something in train | bắt đầu một quá trình |
|
hit the road | khởi hành, bắt đầu chuyến đi |
|
turn over a new leaf | có sự khởi đầu mới hoặc thay đổi hành vi của mình |
|
hit the ground running | bắt đầu việc gì đó với sự phấn khởi và làm nó một cách nhanh chóng, không lãng phí thời gian |
|
call it a day | ngừng việc đang làm, nghỉ ngơi |
|
call it quits | dừng làm gì |
|
grind to a halt | dừng lại; không còn hoạt động tốt |
|
💡 Đăng ký tài khoản azVocab MIỄN PHÍ để xem flashcards, học từ mới dễ dàng; ôn từ mới đúng hạn; tải tài liệu dạng PDF và nhiều trải nghiệm học tập thú vị khác! |
Chơi game trên azVocab để ôn tập các idioms chủ đề Beginning and ending thông dụng nhất:
Thông qua bài viết, các bạn đã có thêm kiến thức về những Idioms thông dụng chủ đề Beginning and ending. Hy vọng các bạn có thể áp dụng chúng một cách linh hoạt và hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.